- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]
Anh ấy có cảm hứng nên đã viết một bài thơ.
nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]
Anh ấy có cảm hứng nên đã viết một bài thơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]
nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.