- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có triển vọng; có khả năng thành công
Chuyện này có triển vọng!
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; trông có vẻ được
Kế hoạch này rất hứa hẹn.
có triển vọng; có khả năng thành công
Chuyện này có triển vọng!
(khẩu) có triển vọng; có hy vọng; trông có vẻ được
Kế hoạch này rất hứa hẹn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
có triển vọng; có khả năng thành công
có triển vọng; có khả năng thành công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.