- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tay có chân (tự làm được; không cần ai giúp)
Anh ấy có tay có chân, sao không tự làm?
có tay có chân (người lành lặn, khỏe mạnh) [thành ngữ]
Anh ấy lành lặn, sao lại không làm việc?
có tay có chân (đủ sức tự lo; không cần ai giúp)
có tay có chân (tự làm được; không cần ai giúp)
Anh ấy có tay có chân, sao không tự làm?
có tay có chân (người lành lặn, khỏe mạnh) [thành ngữ]
Anh ấy lành lặn, sao lại không làm việc?
có tay có chân (đủ sức tự lo; không cần ai giúp)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
có tay có chân (tự làm được; không cần ai giúp)
có tay có chân (tự làm được; không cần ai giúp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có tay có chân, tại sao không làm việc?
Anh ấy có tay có chân, tại sao không làm việc?