- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.