- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngày hết hạn; ngày có hiệu lực
Xin hỏi, hạn sử dụng của thuốc này là khi nào?
ngày hết hạn; ngày có hiệu lực
Xin hỏi, hạn sử dụng của thuốc này là khi nào?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngày hết hạn; ngày có hiệu lực
ngày hết hạn; ngày có hiệu lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.