- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá này là bao lâu?
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
Hạn sử dụng của thực phẩm này là bao lâu?
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá này là bao lâu?
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
Hạn sử dụng của thực phẩm này là bao lâu?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.