- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
còn cứu được; còn có thể cứu; còn hy vọng
Bệnh nhân này còn cứu được không?
còn cứu được; còn có thể cứu; còn hy vọng
Bệnh nhân này còn cứu được không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
còn cứu được; còn có thể cứu; còn hy vọng
còn cứu được; còn có thể cứu; còn hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.