- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Thiết kế này rất hiện đại.
có ý tưởng mới mẻ; sáng tạo; độc đáo
Thiết kế này rất mới mẻ.
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Thiết kế này rất hiện đại.
có ý tưởng mới mẻ; sáng tạo; độc đáo
Thiết kế này rất mới mẻ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
thời thượng; hợp mốt; hiện đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.