- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có không giúp đỡ lẫn nhau; kẻ có người không tương trợ nhau [thành ngữ]
Có qua có lại là nguyên tắc của sự giúp đỡ lẫn nhau.
có qua có lại; trao đổi hỗ trợ vật chất lẫn nhau
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
có không giúp đỡ lẫn nhau; kẻ có người không tương trợ nhau [thành ngữ]
Có qua có lại là nguyên tắc của sự giúp đỡ lẫn nhau.
có qua có lại; trao đổi hỗ trợ vật chất lẫn nhau
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
có không giúp đỡ lẫn nhau; kẻ có người không tương trợ nhau [thành ngữ]
có không giúp đỡ lẫn nhau; kẻ có người không tương trợ nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.