- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hóa học hữu cơ
Tôi thích học hóa hữu cơ.
hóa học hữu cơ
Tôi thích học hóa hữu cơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hóa học hữu cơ
hóa học hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.