- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Kẻ địch có cơ hội để lợi dụng.
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Kẻ địch có cơ hội để lợi dụng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.