- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chất độc hữu cơ phốt pho; tác nhân độc hữu cơ lân
Chất độc hữu cơ lân là một loại chất độc thần kinh.
chất độc hữu cơ phốt pho; tác nhân độc hữu cơ lân
Chất độc hữu cơ lân là một loại chất độc thần kinh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất độc hữu cơ phốt pho; tác nhân độc hữu cơ lân
chất độc hữu cơ phốt pho; tác nhân độc hữu cơ lân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.