- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Người có quyền thế thường lạm dụng quyền lực.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Người có quyền thế thường rất bận rộn.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Người có quyền thế thường lạm dụng quyền lực.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Người có quyền thế thường rất bận rộn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.