- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có trật tự, không rối loạn; ngăn nắp có phương pháp [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc có phương pháp.
có trật tự, không rối loạn; ngăn nắp có phương pháp [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc có phương pháp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
có trật tự, không rối loạn; ngăn nắp có phương pháp [thành ngữ]
có trật tự, không rối loạn; ngăn nắp có phương pháp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.