- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Trẻ con bắt chước người lớn, học theo hành vi của người lớn.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Trẻ con bắt chước người lớn, học theo hành vi của người lớn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.