- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thứ tự; ngăn nắp; trật tự
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này một cách có trật tự.
có thứ tự; ngăn nắp; trật tự
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này một cách có trật tự.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
có thứ tự; ngăn nắp; trật tự
có thứ tự; ngăn nắp; trật tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.