- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tính độc; độc tính
中含有毒素,能危害身体健康hányǒu dúsù, néng wēihài shēntǐ jiànkāng
Loại nấm này có độc.
có tính độc; độc tính
中含有毒素,能危害身体健康hányǒu dúsù, néng wēihài shēntǐ jiànkāng
Loại nấm này có độc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
có tính độc; độc tính
có tính độc; độc tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.