- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
cực độc; cực kỳ độc hại
Loại nấm này cực độc.
cực độc; cực kỳ độc hại
Loại nấm này cực độc.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
cực độc; cực kỳ độc hại
cực độc; cực kỳ độc hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.