- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ yếu ớt.
uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ yếu ớt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]
uể oải, mệt mỏi, không có sức lực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.