- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)
Vùng hoạt động là một phần quan trọng của chip.
vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)
Vùng hoạt động là một phần quan trọng của chip.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)
vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.