- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một học sinh rất có tiềm năng.
có tiềm năng; đầy triển vọng
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một học sinh rất có tiềm năng.
có tiềm năng; đầy triển vọng
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
có triển vọng; có hy vọng
có triển vọng; có hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.