- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hơi; một chút; đôi chút
中表示程度不很深,数量不很多biǎoshì chéngdù búhěn shēn、shùliàng búhěn duō
Tôi hơi mệt.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中表示程度不很高,有一些biǎoshì chéngdù búyěn gāo、yǒu yīxiē
có một chút; hơi một chút
hơi; một chút; đôi chút
中表示程度不很深,数量不很多biǎoshì chéngdù búhěn shēn、shùliàng búhěn duō
Tôi hơi mệt.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中表示程度不很高,有一些biǎoshì chéngdù búyěn gāo、yǒu yīxiē
có một chút; hơi một chút
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
hơi; một chút; đôi chút
hơi; một chút; đôi chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.