- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
than bitum; than khói
than bitum; than khói
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than bitum; than khói
than bitum; than khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.