- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
biểu thức hữu tỉ (toán học)
Biểu thức hữu tỉ là một loại biểu thức đại số.
biểu thức hữu tỉ (toán học)
Biểu thức hữu tỉ là một loại biểu thức đại số.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
biểu thức hữu tỉ (toán học)
biểu thức hữu tỉ (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.