- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tập hợp số hữu tỉ (toán học)
Tập hợp số hữu tỉ là tập hợp con của tập hợp số thực.
tập hợp số hữu tỉ (toán học)
Tập hợp số hữu tỉ là tập hợp con của tập hợp số thực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hợp số hữu tỉ (toán học)
tập hợp số hữu tỉ (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.