- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
từ khi chào đời; suốt đời [thành ngữ]
Từ khi sinh ra, đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết.
từ khi chào đời; suốt đời [thành ngữ]
Từ khi sinh ra, đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ khi chào đời; suốt đời [thành ngữ]
từ khi chào đời; suốt đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.