- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bị tâm thần; điên loạn
Anh ấy bị bệnh tâm thần.
bị tâm thần; điên loạn
Anh ấy bị bệnh tâm thần.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bị tâm thần; điên loạn
bị tâm thần; điên loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.