- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
truyền hình cáp
Nhà chúng tôi không có truyền hình cáp.
truyền hình cáp
Nhà chúng tôi không có truyền hình cáp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
truyền hình cáp
truyền hình cáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.