- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có biên chế; có vị trí chính thức (trong cơ quan nhà nước)
Cuối cùng anh ấy cũng có biên chế rồi.
có biên chế; thuộc biên chế nhà nước
Cuối cùng anh ấy cũng có biên chế rồi.
có biên chế; có vị trí chính thức (trong cơ quan nhà nước)
Cuối cùng anh ấy cũng có biên chế rồi.
có biên chế; thuộc biên chế nhà nước
Cuối cùng anh ấy cũng có biên chế rồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
có biên chế; có vị trí chính thức (trong cơ quan nhà nước)
có biên chế; có vị trí chính thức (trong cơ quan nhà nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.