- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người da màu; chủng tộc có màu da
Người da màu là một phần của nhân loại.
người da màu; chủng tộc có màu da
Người da màu là một phần của nhân loại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
người da màu; chủng tộc có màu da
người da màu; chủng tộc có màu da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.