- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)
Kim loại màu rất quan trọng trong công nghiệp.
kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)
Kim loại màu rất quan trọng trong công nghiệp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)
kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.