- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế
Anh ấy là một người có chừng mực.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Anh ấy là một người có tiết chế.
có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế
Anh ấy là một người có chừng mực.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa
kín đáo; hàm súc; ý nhị
Anh ấy là một người có tiết chế.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế
có chừng mực; điều độ; biết kiềm chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.