- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải
Vấn đề này có giải pháp không?
(của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải
Vấn đề này có giải pháp không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
(của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải
(của bài toán, phương trình, v.v.) có nghiệm; có lời giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.