- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vừa nói vừa cười; trò chuyện vui vẻ
Họ vừa đi vừa nói chuyện vui vẻ.
vừa nói vừa cười; chuyện trò vui vẻ
Họ vừa nói vừa cười đi bộ.
vừa nói vừa cười; vui vẻ rôm rả
vừa nói vừa cười; trò chuyện vui vẻ
Họ vừa đi vừa nói chuyện vui vẻ.
vừa nói vừa cười; chuyện trò vui vẻ
Họ vừa nói vừa cười đi bộ.
vừa nói vừa cười; vui vẻ rôm rả
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
vừa nói vừa cười; trò chuyện vui vẻ
vừa nói vừa cười; trò chuyện vui vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.