- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]
Anh ấy là một người giàu có và quyền lực.
có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]
Anh ấy là một người giàu có và quyền lực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]
có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.