- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tiền có thời gian rảnh
Bây giờ anh ấy có tiền có thời gian, cuộc sống rất hạnh phúc.
có tiền có thời gian rảnh; thuộc tầng lớp nhàn hạ
Anh ấy có tiền có thời gian rảnh, cuộc sống rất hạnh phúc.
có tiền có rảnh; giàu có nhàn hạ
có tiền có thời gian rảnh
Bây giờ anh ấy có tiền có thời gian, cuộc sống rất hạnh phúc.
có tiền có thời gian rảnh; thuộc tầng lớp nhàn hạ
Anh ấy có tiền có thời gian rảnh, cuộc sống rất hạnh phúc.
có tiền có rảnh; giàu có nhàn hạ
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
có tiền có thời gian rảnh
có tiền có thời gian rảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người giàu có và nhàn rỗi.
Anh ấy là một người giàu có và nhàn rỗi.