- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tập hữu hạn
Tập hợp hữu hạn là một khái niệm toán học.
tập hữu hạn
Tập hợp hữu hạn là một khái niệm toán học.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hữu hạn
tập hữu hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.