- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
duyên dáng; tinh nghịch; dí dỏm
Cô ấy là một người phụ nữ rất quyến rũ.
xinh đẹp; tuấn tú; duyên dáng
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
duyên dáng; tinh nghịch; dí dỏm
Cô ấy là một người phụ nữ rất quyến rũ.
xinh đẹp; tuấn tú; duyên dáng
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
duyên dáng; tinh nghịch; dí dỏm
duyên dáng; tinh nghịch; dí dỏm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.