- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
中非常有吸引力,让人喜欢fēicháng yǒu xīyǐnlì, ràng rén xǐhuān
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
quyến rũ; mê hoặc; hấp dẫn
中令人喜欢、吸引人的lìng rén xǐhuān、xīyǐn rén de
Cô ấy cười rất quyến rũ.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
中非常有吸引力,让人喜欢fēicháng yǒu xīyǐnlì, ràng rén xǐhuān
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
quyến rũ; mê hoặc; hấp dẫn
中令人喜欢、吸引人的lìng rén xǐhuān、xīyǐn rén de
Cô ấy cười rất quyến rũ.
dễ mến; đáng yêu; được lòng người
中令人喜欢;吸引人的lìng rén xǐhuān;xīyǐn rén de
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
中很吸引人,让人喜欢hěn xīyǐn rén, ràng rén xǐhuān
Nơi này rất quyến rũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dễ mến; đáng yêu; được lòng người
中令人喜欢;吸引人的lìng rén xǐhuān;xīyǐn rén de
quyến rũ; hấp dẫn; mê hoặc
中很吸引人,让人喜欢hěn xīyǐn rén, ràng rén xǐhuān
Nơi này rất quyến rũ.