- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng bạn bè; Moments (tính năng mạng xã hội của WeChat)
Tôi thích chia sẻ ảnh trên Moments.
vòng bạn bè; Moments (tính năng mạng xã hội của WeChat)
Tôi thích chia sẻ ảnh trên Moments.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng bạn bè; Moments (tính năng mạng xã hội của WeChat)
vòng bạn bè; Moments (tính năng mạng xã hội của WeChat)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.