- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quy định dịch vụ; quy chế phục vụ
Xin hãy đọc quy định dịch vụ của chúng tôi.
quy định dịch vụ; quy chế phục vụ
Xin hãy đọc quy định dịch vụ của chúng tôi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
quy định dịch vụ; quy chế phục vụ
quy định dịch vụ; quy chế phục vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.