- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
chất lượng dịch vụ
Chúng tôi coi trọng chất lượng dịch vụ.
chất lượng dịch vụ
Chúng tôi rất coi trọng chất lượng dịch vụ.
chất lượng dịch vụ
Chúng tôi coi trọng chất lượng dịch vụ.
chất lượng dịch vụ
Chúng tôi rất coi trọng chất lượng dịch vụ.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
chất lượng dịch vụ
chất lượng dịch vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.