- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí
Phí dịch vụ là bao nhiêu?
phí dịch vụ
Nhà hàng này không có phí phục vụ.
phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí
Phí dịch vụ là bao nhiêu?
phí dịch vụ
Nhà hàng này không có phí phục vụ.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí
phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.