- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn mai giải khát (tự an ủi bằng ảo tưởng; vẽ bánh vẽ để đỡ thèm) [thành ngữ]
Vọng mai chỉ khát là một thành ngữ.
nhìn mơ cầm bằng uống nước (tự an ủi bằng ảo tưởng) [thành ngữ]
Tự an ủi bằng ảo tưởng không bằng tự mình hành động.
nhìn mai giải khát (tự an ủi bằng ảo tưởng; vẽ bánh vẽ để đỡ thèm) [thành ngữ]
Vọng mai chỉ khát là một thành ngữ.
nhìn mơ cầm bằng uống nước (tự an ủi bằng ảo tưởng) [thành ngữ]
Tự an ủi bằng ảo tưởng không bằng tự mình hành động.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
nhìn mai giải khát (tự an ủi bằng ảo tưởng; vẽ bánh vẽ để đỡ thèm) [thành ngữ]
nhìn mai giải khát (tự an ủi bằng ảo tưởng; vẽ bánh vẽ để đỡ thèm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.