- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
thấy mà chỉ biết thở dài; ngắm mà than thở (vì không với tới được) [thành ngữ]
Anh ấy thở dài, không biết phải làm sao.
thấy mà chỉ biết thở dài; ngắm mà than thở (vì không với tới được) [thành ngữ]
Anh ấy thở dài, không biết phải làm sao.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
thấy mà chỉ biết thở dài; ngắm mà than thở (vì không với tới được) [thành ngữ]
thấy mà chỉ biết thở dài; ngắm mà than thở (vì không với tới được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.