- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
Ngày mai tôi có bài kiểm tra giữa kỳ.
thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
Ngày mai tôi có bài kiểm tra giữa kỳ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.