- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
(văn) mong mỏi; kỳ vọng
(văn) mong mỏi; kỳ vọng
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
(văn) mong mỏi; kỳ vọng
(văn) mong mỏi; kỳ vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.