- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ấn phẩm định kỳ; tạp chí; khắc in
Tờ tạp chí này rất thú vị.
ấn phẩm định kỳ; tạp chí; khắc in
Tờ tạp chí này rất thú vị.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ấn phẩm định kỳ; tạp chí; khắc in
ấn phẩm định kỳ; tạp chí; khắc in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.