- 乃nãi(là, bèn, mới (tượng hình – nét uốn khúc tượng trưng hơi thở khó khăn rồi thoát ra))
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
quá trình ướp xác; mummi hóa
Người Ai Cập cổ đại sẽ ướp xác người chết.
ướp xác; quá trình ướp xác thành xác ướp
Ướp xác là một truyền thống cổ xưa.
quá trình ướp xác; mummi hóa
Người Ai Cập cổ đại sẽ ướp xác người chết.
ướp xác; quá trình ướp xác thành xác ướp
Ướp xác là một truyền thống cổ xưa.
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình ướp xác; mummi hóa
quá trình ướp xác; mummi hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.