汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
木匠 mù jiàng — mộc tượng | KoiSpeak
木匠
🔊
mù
jiàng
mộc tượng
thợ mộc
HSK 7 (3.0)
1 nghĩa
#15729
NGHĨA
CÁCH VIẾT
木
匠
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
thợ mộc
tā
shì
yí
gè
mù
jiàng
.
他
是
一
个
木
匠
。
🔊
Anh ấy là một thợ mộc.
CÁCH VIẾT
木
匠
Tập viết
Đang tải…
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
⼕
phương · hộp mở bên phải
Bộ 22 · 6 nét
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
BỘ THỦ
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
CẤU TẠO
⿷
(bao trái)
+
BỘ THỦ
⼕
phương · hộp mở bên phải
Bộ 22 · 6 nét
NGHĨA
壹
名
danh từ
thợ mộc
tā
shì
yí
gè
mù
jiàng
.
他
是
一
个
木
匠
。
🔊
Anh ấy là một thợ mộc.
木匠
Phồn thể
木
🔊
mù
jiàng
mộc tượng
// NGHĨA CHÍNH
thợ mộc
HSK 7 (3.0)
1 nghĩa
#15729
⿻
(chồng lên)
十
+
八
⿷
(bao trái)
匚
+
斤
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
来
🔊
lái
đến; lại; tới
杀
🔊
shā
giết; giết chóc; sát hại; tấn công
枪
🔊
qiāng
súng; thương (vũ khí)
本
🔊
běn
gốc; thân (cây); căn bản
梦
🔊
mèng
mộng; giấc mơ; mơ
棒
🔊
bàng
cán; que; gậy
未
🔊
wèi
vẫn chưa có; chưa có
查
🔊
chá
tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
条
🔊
tiáo
dải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
李
🔊
lǐ
quả mơ; hoa mai
格
🔊
gé
ô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
树
🔊
shù
cây (một loại cây)
十
八
匚
斤